ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tách biệt" (1件)
tách biệt
日本語
動隔離する、分離する
Cô ấy thích sống tách biệt với thế giới bên ngoài.
彼女は外界から隔離されて暮らすことを好む。
類語検索結果 "tách biệt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tách biệt" (1件)
Cô ấy thích sống tách biệt với thế giới bên ngoài.
彼女は外界から隔離されて暮らすことを好む。
